Ngày 01/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon, tạo cơ sở pháp lý quan trọng để Việt Nam tham gia thị trường các-bon quốc tế. Nghị định nội luật hóa các quy định của Điều 6 Thỏa thuận Paris, góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Ngày 01/4/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Đây là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế về biến đổi khí hậu, tạo nền tảng pháp lý để Việt Nam tham gia sâu rộng vào thị trường các-bon toàn cầu, góp phần thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế, đặc biệt là trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, Việt Nam đã chủ động tham gia và thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Việc ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP là bước đi cụ thể nhằm nội luật hóa các quy định của Điều 6 Thỏa thuận Paris, tạo hành lang pháp lý đầy đủ, đồng bộ cho hoạt động trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Nghị định quy định rõ phạm vi điều chỉnh là các hoạt động trao đổi kết quả giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon giữa Việt Nam với các đối tác quốc tế nhằm phục vụ thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và các mục tiêu giảm phát thải khác của quốc gia. Đối tượng áp dụng bao gồm các cơ quan, tổ chức trong nước có liên quan đến hoạt động trao đổi quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon, qua đó mở rộng cơ hội tham gia cho khu vực công và khu vực tư nhân.
Một trong những nội dung cốt lõi của Nghị định là quy định các nguyên tắc chặt chẽ nhằm bảo đảm hài hòa giữa hội nhập quốc tế và lợi ích quốc gia. Theo đó, hoạt động trao đổi quốc tế phải: Tuân thủ quy định của Thỏa thuận Paris; Ưu tiên thực hiện mục tiêu giảm phát thải trong NDC của Việt Nam; Bảo đảm lợi ích quốc gia và phát triển bền vững của cộng đồng địa phương; Góp phần thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển kinh tế các-bon thấp. Đặc biệt, Nghị định yêu cầu việc chuyển giao quốc tế kết quả giảm phát thải phải thực hiện cơ chế “điều chỉnh tương ứng” (corresponding adjustment). Điều này có nghĩa là lượng phát thải đã chuyển giao sẽ không được tính vào thành tích giảm phát thải của Việt Nam mà được ghi nhận cho bên nhận chuyển giao, nhằm bảo đảm tính minh bạch và tránh “tính hai lần”. Đây là yêu cầu quan trọng phù hợp với thông lệ quốc tế, góp phần nâng cao uy tín và tính minh bạch của Việt Nam khi tham gia thị trường các-bon toàn cầu.
Nghị định số 112/2026/NĐ-CP xác định rõ ba nhóm cơ chế trao đổi quốc tế, bao gồm: Cơ chế hợp tác theo Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris (hợp tác song phương, đa phương); Cơ chế thị trường theo Điều 6.4 (cơ chế tín chỉ các-bon quốc tế); Các cơ chế trao đổi khác theo tiêu chuẩn các-bon độc lập. Việc đa dạng hóa các cơ chế tham gia không chỉ tạo điều kiện linh hoạt cho các chủ thể trong nước mà còn giúp Việt Nam tận dụng tối đa các cơ hội hợp tác quốc tế, thu hút nguồn lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm từ các đối tác phát triển.
Một điểm mới đáng chú ý của Nghị định là quy định cụ thể về tỷ lệ chuyển giao quốc tế đối với kết quả giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Theo đó: Tối đa 90% đối với các dự án ứng dụng công nghệ mới, chi phí cao, chưa hoặc ít được triển khai tại Việt Nam; Tối đa 50% đối với các hoạt động giảm phát thải đã được triển khai phổ biến hơn; Trường hợp không áp dụng điều chỉnh tương ứng, tỷ lệ tối đa có thể lên tới 90% đối với tất cả các dự án. Cách tiếp cận này thể hiện sự cân bằng giữa hai mục tiêu: thu hút đầu tư quốc tế và bảo đảm hoàn thành các cam kết giảm phát thải trong nước. Đồng thời, phần kết quả giảm phát thải còn lại sau khi chuyển giao quốc tế được phép sử dụng trong thị trường các-bon nội địa, góp phần hình thành và phát triển thị trường các-bon trong nước.
Nghị định quy định toàn bộ hoạt động trao đổi quốc tế phải được ghi nhận trên Hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao là cơ quan đầu mối, thay mặt Chính phủ cấp văn bản chấp thuận chuyển giao quốc tế và tổ chức thực hiện điều chỉnh tương ứng đối với lượng phát thải được chuyển giao. Bên cạnh đó, Nghị định cũng quy định rõ điều kiện chuyển giao, yêu cầu kết quả giảm phát thải và tín chỉ các-bon phải được cấp hợp lệ, còn hiệu lực và không thuộc diện bị thu hồi. Đối với nguồn thu từ giao dịch tín chỉ các-bon, Nghị định phân định rõ cơ chế quản lý: Đối với dự án đầu tư công, nguồn thu thuộc ngân sách nhà nước; đối với dự án PPP, nguồn thu được tính vào doanh thu dự án và quản lý theo quy định pháp luật liên quan.
Nghị định số 112/2026/NĐ-CP sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam. Việc tham gia thị trường các-bon quốc tế không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và hỗ trợ phát triển kinh tế các-bon thấp. Đặc biệt, cơ chế trao đổi quốc tế sẽ khuyến khích các doanh nghiệp, địa phương triển khai các dự án giảm phát thải có chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, qua đó từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị carbon toàn cầu.
Có thể khẳng định, Nghị định số 112/2026/NĐ-CP không chỉ là một văn bản pháp lý chuyên ngành mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với lộ trình phát triển bền vững của Việt Nam. Nghị định góp phần hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu, đồng thời tạo nền tảng để kết nối thị trường các-bon trong nước với thị trường quốc tế. Đây là điều kiện quan trọng để Việt Nam thực hiện thành công các cam kết khí hậu, đóng góp tích cực vào nỗ lực toàn cầu ứng phó với biến đổi khí hậu.
Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 19/5/2026./.
​​​​​​​
Cục Biến đổi khí hậu