Biến đổi khí hậu đang diễn biến ngày càng nghiêm trọng, đặt ra yêu cầu cấp bách về minh bạch hóa hành động ứng phó. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống giám sát, báo cáo và thẩm định (MRV) là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam theo dõi hiệu quả thực hiện các cam kết khí hậu, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Vai trò của hệ thống MRV
Biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ nét đến mọi mặt đời sống kinh tế - xã hội của Việt Nam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài, mưa lớn bất thường, xâm nhập mặn gia tăng và mực nước biển dâng đang đặt ra thách thức nghiêm trọng cho tăng trưởng kinh tế bền vững, an ninh lương thực và an sinh xã hội. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và vận hành một hệ thống giám sát, báo cáo và thẩm định (MRV - Measurement, Reporting, Verification) hiệu quả là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính minh bạch, chính xác và khả năng theo dõi tiến độ thực hiện các cam kết ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 được Thủ tướng Chính phủ đưa ra tại COP26.
Các bước MRV (JICA, 2017)Hệ thống MRV có vai trò trọng yếu trong việc đo lường, báo cáo và kiểm chứng các hoạt động liên quan đến phát thải khí nhà kính (KNK), thích ứng với biến đổi khí hậu và hỗ trợ tài chính khí hậu. Đây cũng là công cụ thiết yếu để đánh giá việc thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), góp phần thể hiện trách nhiệm quốc gia với cộng đồng quốc tế, đồng thời tạo cơ sở để nhận được các khoản hỗ trợ tài chính, công nghệ và đào tạo từ các quỹ khí hậu toàn cầu như Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) hay Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF). Việt Nam đã xác định rõ yêu cầu xây dựng hệ thống MRV trong Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, đồng thời thể hiện trong các văn bản pháp lý như Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan.
Những bước tiến đáng ghi nhận
Những năm gần đây, hệ thống giám sát và đánh giá biến đổi khí hậu của Việt Nam đã có nhiều bước tiến tích cực. Trên cơ sở hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như UNDP, GIZ, JICA, cùng với sự nỗ lực trong nước, Việt Nam đã thiết lập hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia, tuân thủ quy trình báo cáo định kỳ theo yêu cầu của Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC). Các báo cáo hai năm một lần (BUR) và cập nhật NDC đã được nộp đúng thời hạn, với chất lượng ngày càng cải thiện về phương pháp tính toán, phân ngành và độ tin cậy dữ liệu.
Đặc biệt, Việt Nam đã phát triển một số công cụ và cơ sở dữ liệu nhằm phục vụ cho việc thu thập và phân tích thông tin khí hậu. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải khí nhà kính và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu đang dần được hình thành, tích hợp các bảng biểu kiểm kê phát thải theo từng lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp, chất thải và sử dụng đất. Một số bộ ngành như Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Xây dựng, Bộ Công Thương đã xây dựng nền tảng báo cáo khí hậu điện tử nội bộ. Các chỉ số đo lường khả năng chống chịu cấp tỉnh, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, tài nguyên nước và quản lý thiên tai, cũng đã được thử nghiệm lồng ghép vào kế hoạch phát triển.
Thực hiện quy trình MRV là điều cần thiết để áp dụng các biện pháp canh tác giảm phát thải (Ảnh: Kim Anh)PGS.TS Mai Văn Trịnh - Viện trưởng Viện Môi trường Nông nghiệp cho biết, từ năm 2023 đến nay, Viện đã phối hợp cùng các chuyên gia trong nước và quốc tế triển khai các mô hình trình diễn, thực hành các biện pháp MRV như rút nước giữa vụ, cắt giảm phân đạm, điều tiết nước đầu vụ... Từ đó, Viện đã rút ra quy trình MRV hiệu quả, giúp lượng hóa được mức giảm phát thải khí nhà kính trong từng biện pháp canh tác. Đồng thời, Viện Môi trường Nông nghiệp đã cùng các chuyên gia của Ngân hàng Thế giới (WB) và nhiều tổ chức quốc tế đã xây dựng, hoàn thiện "Quy trình MRV trong canh tác lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng ĐBSCL".
PGS.TS Mai Văn Trịnh nhấn mạnh, quy trình MRV là cơ sở đánh giá lượng giảm phát thải khí nhà kính một cách chính xác trong Đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao“Ngoài giá trị môi trường, quy trình MRV còn giúp đánh giá dấu vết carbon và cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam xây dựng thương hiệu gạo phát thải thấp, nâng cao uy tín và giá trị xuất khẩu trên thị trường quốc tế. Bởi khi thị trường carbon trong nước được công nhận, dữ liệu MRV cũng sẽ là cơ sở để tính toán tín chỉ carbon, tạo nguồn thu mới cho nông dân và hợp tác xã”. PGS.TS Mai Văn Trịnh đánh giá.
Nhiều địa phương đã chủ động triển khai các mô hình MRV cấp tỉnh. Đơn cử như Bến Tre đã xác định mục tiêu thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu trong Quy hoạch tỉnh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến 2050, trong đó khai thác tiềm năng năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời, kết hợp phát triển năng lượng mới với bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu; Đà Nẵng tích hợp dữ liệu khí tượng và phát thải vào nền tảng điều hành đô thị thông minh;… Đáng chú ý, khu vực tư nhân cũng bắt đầu bước vào quá trình này. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực xi măng, điện mặt trời, điện gió và dệt may đã bắt đầu xây dựng báo cáo phát thải KNK và đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) như một phần trong chiến lược ESG (môi trường – xã hội – quản trị) và để tiếp cận thị trường quốc tế.
Nhờ tích hợp dữ liệu khí tượng và phát thải vào nền tảng điều hành đô thị, thành phố Đà Nẵng giành giải thưởng Thành phố thông minh Việt Nam 2023 (Ảnh: Vneconomy)Thách thức và lộ trình hoàn thiện
Mặc dù hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV) khí nhà kính tại Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định trong việc theo dõi và quản lý phát thải. Tuy nhiên, các báo cáo và nghiên cứu gần đây cho thấy vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những hạn chế chính là thiếu sự đồng bộ và thống nhất trong thu thập, quản lý và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương. Nhiều dữ liệu hiện nay vẫn mang tính cục bộ, cập nhật không đồng đều, đồng thời định dạng, đơn vị đo lường và phương pháp tính giữa các ngành chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Điều này có thể làm hạn chế khả năng phân tích xu hướng, dự báo và so sánh hiệu quả các biện pháp giảm phát thải.
Bên cạnh đó, năng lực kỹ thuật của đội ngũ thực hiện tại các địa phương cũng được đánh giá là chưa đồng đều, đặc biệt trong việc áp dụng các phương pháp kiểm kê mới, khai thác dữ liệu vệ tinh, sử dụng mô hình dự báo hoặc tích hợp công nghệ số vào quản lý phát thải. Việc lồng ghép MRV vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội còn manh mún, chưa trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định hiệu quả. Vai trò của khu vực tư nhân trong cung cấp dữ liệu và tham gia kiểm chứng cũng chưa rõ nét, trong khi đây là nhóm đối tượng phát thải quan trọng và có tiềm năng đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả giảm phát thải.
Đẩy mạnh tuyên truyền, đào tạo nâng cao năng lực kỹ thuật của đội ngũ thực hiện tại các địa phương trong việc thực hành MRVĐể khắc phục những hạn chế này, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần xây dựng lộ trình phát triển hệ thống MRV đồng bộ, gắn kết giữa trung ương, địa phương và doanh nghiệp. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý và thể chế về MRV, từ quy định pháp luật đến hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho từng ngành, được xem là bước cơ bản để tạo nền tảng vận hành hiệu quả. Đồng thời, đầu tư hạ tầng số, phát triển các nền tảng quản lý dữ liệu tập trung, hệ thống cảnh báo sớm và báo cáo khí hậu trực tuyến được đánh giá là cấp thiết, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong quản lý khí hậu.
Cùng với đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực cán bộ kỹ thuật, đặc biệt tại cấp tỉnh, cần được triển khai thường xuyên và có chương trình quốc gia bài bản về phát triển nguồn nhân lực cho hệ thống MRV. Hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ và học hỏi mô hình MRV đã vận hành hiệu quả tại các nước OECD và khu vực ASEAN cũng được khuyến nghị, nhằm tăng cường tính chuyên nghiệp và minh bạch của hệ thống.
Ngoài mục tiêu phục vụ báo cáo quốc tế, hệ thống MRV còn có tiềm năng trở thành nền tảng dữ liệu quan trọng để hoạch định chính sách phát triển xanh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trong xu thế toàn cầu hóa hành động khí hậu. Khi MRV vận hành hiệu quả, Việt Nam có thể tăng khả năng huy động đầu tư xanh, thu hút nguồn lực quốc tế, đồng thời bảo đảm các lợi ích lâu dài cho người dân và doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
​​​​​​​
Khánh Long