Giảm phát thải trong chăn nuôi giúp bảo vệ môi trường, hạn chế biến đổi khí hậu, tăng hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa chi phí và năng suất. Đồng thời, tạo cơ hội để ngành chăn nuôi thực hiện cam kết quốc tế, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu và xây dựng hình ảnh sản xuất bền vững, góp phần phát triển kinh tế xanh và trách nhiệm xã hội.
Những thách thức của ngành chăn nuôi
Trong cơ cấu phát thải khí nhà kính của Việt Nam, ngành nông nghiệp luôn giữ vị trí quan trọng, trong đó chăn nuôi là một trong những nguồn phát thải lớn và có xu hướng tăng theo tốc độ mở rộng quy mô đàn. Các nghiên cứu của Viện Chăn nuôi cho thấy phát thải metan từ quá trình lên men đường tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao trong tổng phát thải của ngành, kế đến là phát thải từ quản lý phân gia súc. Sự gia tăng số lượng vật nuôi cùng tốc độ công nghiệp hóa chăn nuôi đã làm rõ tính cấp bách của việc giảm cường độ phát thải để giữ đà tăng trưởng mà không gia tăng gánh nặng khí nhà kính.
Bên cạnh áp lực về phát thải, ngành chăn nuôi còn đối mặt với những hạn chế mang tính hệ thống. Đáng chú ý là sự thiếu hụt thông tin, kiến thức và hướng dẫn kỹ thuật tại cấp trang trại, khiến nhiều hộ chăn nuôi chưa tiếp cận được các mô hình, phương pháp giảm phát thải hiệu quả. Cùng với đó, hệ thống quản lý chất thải ở nhiều nơi chưa được đầu tư đồng bộ, còn phụ thuộc vào tập quán truyền thống hoặc những công trình xử lý đơn lẻ, quy mô nhỏ. Thị trường tiêu thụ phụ phẩm sinh học như phân hữu cơ, năng lượng sinh học, chế phẩm vi sinh phát triển chậm, dẫn tới việc người chăn nuôi thiếu động lực đầu tư và khó thu hồi chi phí.
Chăn nuôi là một trong những nguồn phát thải lớn và có xu hướng tăng theo tốc độ mở rộng quy mô đàn (Ảnh: VnEconomy)Rào cản tài chính cũng là một thách thức lớn khi các công nghệ giảm phát thải, từ cải tiến chuồng trại đến hệ thống thu gom, xử lý chất thải, đều đòi hỏi chi phí ban đầu tương đối cao, khiến nhiều cơ sở, đặc biệt là trang trại nhỏ và vừa, khó tiếp cận công nghệ mới dù hiệu quả môi trường được ghi nhận rõ ràng.
Trong bối cảnh những thách thức đang ngày càng rõ nét và tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, sức cạnh tranh và cam kết giảm phát thải của Việt Nam, việc tìm kiếm và triển khai các giải pháp phù hợp trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trên cơ sở khoa học, kinh nghiệm thực tiễn và xu hướng quốc tế, ngành chăn nuôi cần một lộ trình hành động cụ thể với những giải pháp khả thi, có tính ứng dụng cao.
Hiệu quả từ các giải pháp khoa học – công nghệ
Các kết quả nghiên cứu chuyên ngành trong thời gian qua đã chỉ ra nhiều nhóm giải pháp có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc giảm phát thải metan trong chăn nuôi và có thể triển khai theo điều kiện đặc thù của Việt Nam.
Nhóm giải pháp quản lý chất thải là một trong những hướng có tiềm năng lớn nhất. Việc xây dựng và vận hành hệ thống biogas giúp chuyển hóa metan thành năng lượng, qua đó giảm đáng kể phát thải trực tiếp từ phân. Những mô hình tách rắn lỏng, ủ compost hoặc tích hợp biochar không chỉ làm giảm phát thải mà còn tạo ra sản phẩm phân hữu cơ có giá trị kinh tế.
Thực tiễn ở nhiều địa phương cho thấy các mô hình này nếu được vận hành đúng kỹ thuật sẽ làm giảm khí thải, giảm ô nhiễm môi trường và đồng thời cải thiện chất lượng đất khi các sản phẩm sau xử lý được đưa trở lại đồng ruộng.
Mô hình thí điểm tại trang trại bò thịt của hợp tác xã Lúa VàngBên cạnh quản lý chất thải, giải pháp dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với các vật nuôi nhai lại như trâu bò. Các nghiên cứu về điều chỉnh khẩu phần, phối trộn thức ăn thô ủ chua, bổ sung nguồn đạm có khả năng phân giải chậm và ứng dụng phụ gia ức chế sinh metan đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm lượng khí thải từ quá trình lên men tiêu hóa. Việc sử dụng các phụ gia như tannin, chiết xuất thực vật, khoáng chất hoặc các hoạt chất ức chế tổng hợp metan giúp giảm phát thải mà không ảnh hưởng đến năng suất. Tuy nhiên chi phí và khả năng tiếp cận các phụ gia này vẫn còn là thách thức với nhiều hộ chăn nuôi nhỏ.
Theo PGS. TS. Lê Thị Thanh Huyền, Trưởng Bộ môn nghiên cứu Hệ thống và Môi trường chăn nuôi, Viện Chăn nuôi, Bộ Nông nghiệp và Môi trường: Những cải tiến trong quản lý chuồng trại và sức khỏe động vật cũng góp phần giảm phát thải gián tiếp. Nghiên cứu về sử dụng đệm lót sinh học cho thấy lợi ích kép giúp vừa giảm mùi và chất thải, cải thiện phúc lợi động vật và giảm chi phí vệ sinh chuồng trại. Việc giảm tỷ lệ mắc bệnh, nâng cao năng suất và kéo dài vòng đời sản xuất của vật nuôi khiến cường độ phát thải tính trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dịch bệnh và biến động giá thức ăn chăn nuôi đang gây áp lực lớn lên người sản xuất.
PGS. TS. Lê Thị Thanh Huyền, Trưởng Bộ môn nghiên cứu Hệ thống và Môi trường chăn nuôi, Viện Chăn nuôi, Bộ Nông nghiệp và Môi trườngTheo đánh giá, ngành chăn nuôi Việt Nam hiện đang có đủ tiềm năng để giảm phát thải, nhưng mức độ thành công phụ thuộc vào khả năng tích hợp các giải pháp phù hợp theo từng loại vật nuôi, quy mô và điều kiện vùng.
Thúc đẩy giảm metan bền vững
Để chuyển các giải pháp kỹ thuật thành tác động thực tế ở quy mô lớn, chính sách đóng vai trò quyết định.
Rào cản lớn nhất hiện nay là chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ xử lý chất thải và phụ gia thức ăn, cũng như sự thiếu ổn định của thị trường tiêu thụ phân hữu cơ. Do đó hệ thống tín dụng xanh, các gói hỗ trợ chuyển đổi và cơ chế khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch trong chăn nuôi cần được thiết kế cụ thể hơn và hướng trực tiếp đến hộ và trang trại nhỏ chiếm tỷ trọng lớn của ngành.
Bên cạnh đó, công cụ MRV cần được triển khai mạnh mẽ, đảm bảo các cơ sở chăn nuôi có thể đo lường và chứng minh hiệu quả giảm phát thải. Việc áp dụng công nghệ số trong kiểm kê, quản lý dữ liệu và giám sát phát thải sẽ giúp giảm chi phí, tăng độ tin cậy và tạo nền tảng cho các cơ chế mới như tín chỉ carbon trong nông nghiệp. Đẩy mạnh đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương cùng chủ trang trại là điều kiện then chốt để MRV vận hành hiệu quả.
Thúc đẩy mô hình nông nghiệp tuần hoàn để giảm phát thải Ngoài ra, cần phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi, chỉ khi chất thải được xử lý thành năng lượng hoặc phân hữu cơ và được tái đưa vào sản xuất cây trồng, giá trị kinh tế của chuỗi chăn nuôi được mở rộng. Chính sách cần tạo liên kết giữa trang trại, doanh nghiệp chế biến, hợp tác xã và hệ thống phân phối để hình thành chuỗi giá trị bền vững. Từ đó không chỉ giúp giảm phát thải mà còn đảm bảo đầu ra ổn định cho các sản phẩm tuần hoàn, giúp người chăn nuôi có thêm nguồn thu.
Cuối cùng, chính sách hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ cần được tăng cường, tập trung vào các phụ gia thức ăn mới, công nghệ xử lý chất thải tiên tiến, mô hình giảm phát thải phù hợp từng vùng sinh thái. Đây là cơ sở để Việt Nam có thể vừa giảm phát thải metan theo cam kết quốc tế vừa nâng cao năng suất, chất lượng và tính cạnh tranh của ngành chăn nuôi trong giai đoạn tới.
​​​​​​​
Minh Khuê